GIỚI THIỆU XE BEN MỎ ĐIỆN TẢI TRỌNG 90 TẤN CAO CẤP HOWO
1. TỔNG QUAN SẢN PHẨM
Dòng xe tải điện khai thác mỏ 90 tấn mã hiệu ZZ595HZY424KZ3BEV là dòng xe tải chuyên dụng hạng nặng (Off-Highway Mining Truck) thế hệ mới, được thiết kế đặc thù cho các môi trường làm việc khắc nghiệt nhất như mỏ đá, mỏ than, công trường thủy điện và khai khoáng quy mô lớn.
Với tổng tải trọng thiết kế lên tới 90 tấn (sức chở hàng hóa vượt trội), dòng xe này hoàn toàn thay thế các dòng xe đầu kéo hoặc xe tải thùng chạy dầu truyền thống, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội nhờ chi phí năng lượng thấp, chi phí bảo dưỡng tối ưu và phát thải bằng 0.

2. HỆ THỐNG ĐỘNG CƠ (MOTOR) & PIN CATL
Hệ thống động lực điện trên ZZ595HZY424KZ3BEV không đơn thuần là sự thay thế cho động cơ Diesel, mà là bước nhảy vọt về hiệu suất vận tải hạng nặng. Điểm cốt lõi nằm ở hệ truyền động điện mã hiệu E450-4D20K kết hợp cùng bộ pin năng lượng cao từ CATL.
Công suất định mức / đỉnh: 460 kW / 600 kW (~816 mã lực). Cho phép xe vận hành mạnh mẽ, tăng tốc tức thì ngay cả khi mang tải trọng toàn bộ 90 tấn.
Mô-men xoắn định mức / đỉnh: 940 Nm / 1,600 Nm tại motor – Mô-men xoắn đầu ra tối đa sau hệ thống nhân mô-men đạt 19,334.5 Nm.
Tốc độ quay mô-tơ: Định mức 4,670 rpm / Tối đa 10,000 rpm.
Dung lượng pin CATL: Khối pin LFP 528 kWh từ nhà sản xuất CATL hàng đầu thế giới, đảm bảo ca làm việc liên tục với độ an toàn phòng chống cháy nổ tuyệt đối.
Công nghệ phanh thu hồi năng lượng (14 kW / 10 bar): Khi xe mang tải nặng đi xuống dốc mỏ, động cơ điện hoạt động như một máy phát điện, biến động năng thành điện năng sạc ngược lại vào khối pin. Tính năng này vừa tiết kiệm điện năng, vừa hỗ trợ hệ thống phanh khí nén 2 dòng giảm độ mòn má phanh tới 70%.
3. HỘP SỐ & TỶ SỐ TRUYỀN DOANH
Xe được trang bị hộp số chuyên dụng với 4 cấp số tiến: 12.084 / 6.548 / 4.283 / 2.579.
Số 1 (Tỷ số truyền 12.084): Tỷ số truyền cực đại dành riêng cho điều kiện khởi hành ngang dốc tấp nập tại các dốc mỏ sâu. Kết hợp với mô-men xoắn mô-tơ, lực kéo tại bánh xe được nhân lên gấp hàng chục lần.
Dải tỷ số truyền phân bổ hợp lý (6.548 - 4.283 - 2.579): Đảm bảo quá trình chuyển số mượt mà, tối ưu hóa dải hiệu suất của mô-tơ điện ở các dải tốc độ khác nhau, giúp tiết kiệm điện năng khi vận hành trên đường bằng hoặc dốc nhẹ.
4. KHUNG GẦM (CHASSI), CẦU XE & HỆ THỐNG TREO

Để gánh chịu tải trọng toàn bộ lên tới 90 tấn trong điều kiện đường mỏ gập ghềnh, cấu trúc cơ khí chassi được gia cố ở mức tối đa:
a. Khung gầm (Chassis Frame)
Kiểu dáng: Dạng thang chiều rộng không đổi, chịu lực xoắn và lực nén cực cao.
Dầm chính (Main Beam): Dạng chữ U kích thước 380 × 120 × 10 mm.
Dầm phụ (Sub-beam): Dạng chữ U kích thước 360 × 110 × 10 mm.
Đánh giá: Kết cấu dầm đôi (lồng lộn) có độ dày 10mm giúp chassi không bị biến dạng khi đổ hàng nặng hoặc va đập mạnh khi xúc đá.
b. Hệ thống Cầu & Bánh xe
Cầu sau: Cầu kép chủ động HDZ35T chuyên dụng chở nặng với tổng tỷ số truyền lên tới 12.87, trang bị đầy đủ khóa vi sai giữa các trục (Inter-axle) và khóa vi sai giữa các bánh (Inter-wheel).
Lốp xe & Vành: Lốp công trình chuyên dụng 14.00R25NHS đi cùng vành 10.0/2.0-25 chịu tải trọng trục sau tới 70,000 kg.
c. Hệ thống Treo
Treo trước: Trang bị hệ thống Treo Thủy Khí (Hydro-pneumatic Suspension). Đây là điểm nâng cấp vượt trội so với nhíp lá thông thường, giúp dập tắt dao động cực nhanh, bảo vệ linh kiện điện tử/pin và nâng cao sự êm ái cho tài xế.
Treo sau: Treo cân bằng liền khối nhíp lá dày 27mm × 15 lá (rộng 120mm), cố định bằng 8 bu-lông siết xéo mỗi bên, đảm bảo sự kiên cố tuyệt đối.
5. PHÂN TÍCH THÙNG XE & KHAI THÁC THƯỢNG TẦNG
Kích thước lòng thùng: 6200 × 3200 × 1800 mm (Thể tích 32 m³).
Thiết kế: Thùng dạng chữ nhật (không cửa sau), chuyên dụng cho việc xúc đá hộc, quặng nguyên khối.
Phân bổ trọng tâm: Tâm thùng xe bố trí cách tâm trục cân bằng 600mm giúp phân bổ tải trọng tối ưu lên 2 cầu sau, tăng khả năng bám đường và chống lật khi vào khúc ngoặt.
